Nihongo

Chi tiết Hán tự 史

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "lịch sử", "sử sách", hoặc liên quan đến việc ghi chép và nghiên cứu về quá khứ. Nó bao gồm việc ghi lại các sự kiện, con người và văn hóa của một thời kỳ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.

Ví dụ sử dụng

⚫︎歴史(れきし) Translation: Lịch sử ⚫︎史料(しりょう) Translation: Tư liệu lịch sử ⚫︎史学(しがく) Translation: Sử học

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Sử": Như trong "lịch sử", "sử gia". ⚫︎ "Sửu": Trong từ "sử quán", tuy ít phổ biến hơn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Chữ này ban đầu là hình ảnh một người cầm một cây bút (hoặc một dụng cụ viết khác) để ghi chép. Bộ "khẩu" (口) ở trên biểu thị "lời nói" hoặc "sự kiện" và bộ "thủ" (又) ở dưới biểu thị "tay", ngụ ý việc dùng tay để ghi chép lại lời nói hoặc các sự kiện. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và trở thành chữ ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc ghi chép và lưu giữ lịch sử.

Menu