Chi tiết Hán tự 含
含
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 含 (含) mang ý nghĩa chính là "chứa đựng", "bao gồm", hoặc "ngậm". Nó thể hiện hành động hoặc trạng thái của việc giữ một thứ gì đó bên trong hoặc bao gồm nó như một phần của cái gì đó lớn hơn.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ふく(む) (fuku(mu)): bao gồm, chứa đựng ⚫︎ ふく(める) (fuku(meru)): bao gồm, tính cả
⚫︎ 内容含む (Naiyou含mu) Translation: Chứa đựng nội dung ⚫︎ 意見を含む (Iken wo 含mu) Translation: Bao gồm ý kiến ⚫︎ この中に水が含まれています (Kono naka ni mizu ga 含mareteimasu) Translation: Trong này có chứa nước
Kanji 含 (含) có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hàm: (Ngậm, chứa đựng) Ví dụ: "hàm răng" (răng ngậm) ⚫︎ Hàm ý: (Ý nghĩa chứa đựng) ⚫︎ Bao hàm: (Bao gồm)
Kanji 含 (含) là một chữ hình thanh. Phần "口" (khẩu) bên trên tượng trưng cho "miệng". Phần "今" (kim) bên dưới mang ý nghĩa âm đọc. Toàn bộ chữ thể hiện ý "ngậm" một thứ gì đó trong miệng hoặc "chứa đựng".