Nihongo

Chi tiết Hán tự 周

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "xung quanh", "chu vi", "vòng quanh" hoặc "khắp nơi". Nó thể hiện sự bao quanh, sự lặp lại theo chu kỳ, hoặc phạm vi bao phủ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): まわ(り) (mawa(ri))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 周囲 (しゅうい) Translation: xung quanh, chu vi ⚫︎ 週末 (しゅうまつ) Translation: cuối tuần ⚫︎ 周辺 (しゅうへん) Translation: vùng xung quanh, khu vực lân cận

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Chu: nghĩa là xung quanh, chu vi. ⚫︎ Chuẩn: có nghĩa là vòng quanh, bao quanh (trong một số ngữ cảnh). ⚫︎ Chu đáo: thể hiện sự bao quát, toàn diện.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên ngoài là bộ "口" (khẩu), biểu thị sự bao quanh, và phần bên trong là chữ "土" (thổ), biểu thị mặt đất. Ban đầu, nó có nghĩa là "vòng quanh" hoặc "bao quanh một khu vực". Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các khái niệm liên quan đến chu kỳ, chu vi và phạm vi.

Menu