Chi tiết Hán tự 咲
咲
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 咲 có nghĩa là nở hoa, bung nở, hoặc cười tươi. Nó thường liên quan đến sự nở rộ của hoa, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả việc ai đó cười tươi, biểu lộ niềm vui.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): 咲く (saku) – nở hoa
⚫︎桜咲きました。 Translation: Hoa anh đào đã nở. ⚫︎笑顔で咲く。 Translation: Cười tươi với nụ cười rạng rỡ. ⚫︎花が綺麗に咲いている。 Translation: Hoa đang nở rộ rất đẹp.
Kanji 咲 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ Hán Việt của chữ 咲 có thể tìm thấy trong một số từ như "tiếu" (笑), mang nghĩa cười, gần gũi với ý nghĩa "cười tươi" của 咲. Mặc dù không phải là sự tương đồng hoàn toàn, nhưng có sự liên quan về mặt gốc gác.
Chữ 咲 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "khẩu" (口) – miệng, và phần "sước" (咲). Phần "khẩu" (口) biểu thị miệng, tượng trưng cho hành động nói hoặc cười. Phần "sước" (咲) có âm đọc liên quan đến âm của chữ. Việc kết hợp này tạo ra nghĩa "cười" hoặc "nở rộ", thể hiện sự nở rộ của hoa hoặc biểu hiện niềm vui.