Chi tiết Hán tự 集
集
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 集 (しゅう) mang ý nghĩa cốt lõi là tụ họp, tập hợp, thu thập hoặc tập trung. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc nhiều thứ, nhiều người hoặc nhiều vật tụ lại một chỗ, hoặc là quá trình gom góp lại.
・On-yomi (音読み): シュウ (Shuu) ・Kun-yomi (訓読み): あつ(まる) (Atsu(maru) - tụ tập), あつ(める) (Atsu(meru) - thu thập)
⚫︎ 集合 (Shuugou) Dịch nghĩa: Tập hợp, tập trung (ví dụ: điểm hẹn) ⚫︎ 集まる (Atsumaru) Dịch nghĩa: Tụ tập, tập hợp (tự động từ) ⚫︎ 集める (Atsumeru) Dịch nghĩa: Thu thập, gom góp (tha động từ)
Kanji 集 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 集. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Tập: trong từ "tập hợp", "tập trung", "tập thể" ⚫︎ Tập: trong từ "tập sách", "tập phim" (chỉ một phần, một bộ) ⚫︎ Tập: trong từ "tập quán", "tập tính"
Chữ 集 là một chữ hình thanh hội ý. Phần trên là chữ 隹 (chủy), biểu thị một loài chim nhỏ. Phần dưới là chữ 木 (mộc) hoặc 止 (chỉ), có nghĩa là dừng lại hoặc gốc cây. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là chim tụ tập trên cây. Từ đó, nó mở rộng ra thành ý nghĩa tụ họp, tập trung nói chung.