Chi tiết Hán tự 喫
喫
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 喫 (khi) mang ý nghĩa chính là "ăn", "uống", hoặc liên quan đến việc tiêu thụ. Nó thường liên quan đến các hành động hấp thụ đồ ăn, thức uống, hoặc các chất khác thông qua miệng. Nó còn có thể ám chỉ các hành động khác liên quan đến việc tiếp nhận hoặc trải nghiệm một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): kitsu (キツ) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎喫茶店(きっさてん) Translation: Quán cà phê. ⚫︎喫煙(きつえん) Translation: Hút thuốc. ⚫︎喫水(きっすい) Translation: Mớn nước (của tàu).
Chữ 喫 có sự tương ứng với tiếng Việt. Nó có nguồn gốc từ Hán-Việt, và có thể tìm thấy trong một số từ hiện đại sau: ⚫︎ "Khi" trong "hút khi" (hút thuốc). ⚫︎ "Khiếu" (trong "khuyến khiếu", khuyến khích ăn uống). Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt tương đồng với từ Hán trong tiếng Nhật.
Chữ 喫 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ khẩu (口), nghĩa là "miệng", và chữ vật (契), chỉ âm và có nghĩa là "ký kết, thỏa thuận". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc "ký kết" một thỏa thuận, và sau đó được mở rộng sang ý nghĩa "ăn, uống" vì hành động ăn uống được xem như một sự thỏa thuận với cơ thể để nạp năng lượng.