Chi tiết Hán tự 営
営
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 営 (ei) mang ý nghĩa cốt lõi là "kinh doanh", "quản lý", "hoạt động" hoặc "xây dựng". Nó liên quan đến các hoạt động mang tính tổ chức, duy trì và phát triển. Kanji này thường chỉ đến việc thiết lập, điều hành một tổ chức, một doanh nghiệp hoặc một hoạt động nào đó.
・On-yomi (音読み): エイ (ei) ・Kun-yomi (訓読み): いとな(む)(itonamu)
⚫︎営業 (eigyō) Dịch: Kinh doanh, buôn bán ⚫︎経営 (keiei) Dịch: Quản lý, điều hành ⚫︎営業所 (eigyōsho) Dịch: Văn phòng, trụ sở (kinh doanh)
Kanji 営 (ei) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương ứng với chữ 営. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa và phát âm của chữ 営 (ei) bao gồm: ⚫︎ "Doanh": trong "doanh nghiệp", "doanh thu". ⚫︎ "Vinh": trong "vinh quang", mang ý nghĩa của việc làm cho một hoạt động trở nên thịnh vượng.
Chữ 営 được tạo thành bởi hai thành phần chính: ⚫︎ Phần trên là chữ 冖 (mịch), biểu thị mái nhà hoặc mái che. ⚫︎ Phần dưới là chữ 口 (khẩu), có nghĩa là miệng. Sự kết hợp này có thể hiểu là "một nơi có người làm việc và giao tiếp", ám chỉ đến việc xây dựng, tổ chức và điều hành một cơ sở hoặc hoạt động. Theo thời gian, chữ 営 phát triển để chỉ các hoạt động kinh doanh, quản lý và duy trì.