Chi tiết Hán tự 団
団
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 団 có nghĩa cơ bản là “nhóm”, “tập thể”, hoặc “tổ chức”. Nó diễn tả ý niệm về sự kết hợp, đoàn kết của nhiều cá nhân lại thành một khối thống nhất. Nó thường liên quan đến các nhóm người, tập thể, hoặc các tổ chức với mục đích chung.
・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi tiêu chuẩn
⚫︎団体 (dantai) Translation: Tập thể, đoàn thể ⚫︎団結 (danketsu) Translation: Đoàn kết, thống nhất ⚫︎団員 (dan'in) Translation: Đoàn viên, thành viên của một tổ chức
Trong tiếng Việt, chữ Hán 団 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Các từ Việt gốc Hán có liên quan đến nghĩa của 団 bao gồm: "đoàn", "đội", "đoàn thể".
Chữ 団 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là chữ "口" (khẩu) biểu thị cho "miệng" hoặc "tập hợp" và phần thanh (phát âm) là chữ "专" (chuyên) có vai trò gợi ý về âm đọc. Sự kết hợp này ban đầu chỉ đến sự tập hợp những người cùng một mục đích, thường tụ tập lại. Qua thời gian, nó mở rộng ra để chỉ về các tổ chức, nhóm, hoặc các tập thể nói chung.