Nihongo

Chi tiết Hán tự 囲

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (い) mang ý nghĩa chính là bao quanh, vây quanh, hoặc giới hạn một khu vực. Nó thường ám chỉ việc tạo ra một không gian được bảo vệ hoặc xác định bởi các ranh giới.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ・かこ(う) (kako(u)) - bao vây, bao quanh ・かこ(い) (kako(i)) - hàng rào, rào chắn

Ví dụ sử dụng

⚫︎囲碁 Translation: Cờ vây (Go) ⚫︎周囲 Translation: Chu vi, xung quanh ⚫︎範囲 Translation: Phạm vi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ với nguồn gốc của chữ . Một số từ trong tiếng Việt có cùng gốc như: ⚫︎ "Vây" (vây quanh, bao vây) ⚫︎ "Vi" (trong từ "chu vi", "phạm vi")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa ý và âm. Phần "口" (khẩu) tượng trưng cho "khu vực" hoặc "không gian". Phần "囗" (vi) bao quanh, thể hiện ý nghĩa "bao vây" hoặc "giới hạn". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể của việc bao quanh một khu vực.

Menu