Chi tiết Hán tự 固
固
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 固 (cố) mang ý nghĩa chính là "cứng", "bền vững", "chắc chắn", hoặc "cố định". Nó thể hiện sự không thay đổi, ổn định, và khả năng chống lại tác động bên ngoài. Nó thường liên quan đến các khái niệm như sự kiên định, sự bền bỉ, và sự chắc chắn.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): かた.い (kata.i - cứng, chắc)
⚫︎ 固定 (kotai) Translation: Cố định, sửa chữa, làm cho bất động. ⚫︎ 固体 (kotai) Translation: Thể rắn. ⚫︎ 固い決意 (katai ketsui) Translation: Quyết tâm vững vàng.
Kanji 固 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 固, chẳng hạn: ⚫︎ Cố: trong "cố định", "cố gắng", "cố ý". ⚫︎ Cổ: trong "cổ lai" (từ xưa đến nay).
Chữ 固 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "口" (khẩu - miệng) và "固" (cố, âm thanh). Ban đầu, chữ "固" thể hiện một công trình được bảo vệ bởi tường thành vững chắc. Bộ "口" ở đây có thể ám chỉ "chu vi" hoặc "khu vực được bảo vệ". Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị sự vững chắc, cố định.