Nihongo

Chi tiết Hán tự 圧

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "áp lực", "sức ép", hoặc "đè nén". Nó thể hiện hành động gây áp lực lên một vật gì đó, hoặc trạng thái chịu áp lực. Nó cũng có thể ám chỉ sự ép buộc hoặc sự ảnh hưởng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ アツ (atsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ お(す) (o(su)) - Đẩy, ấn.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 圧力 (atsuryoku) Translation: Áp lực ⚫︎ 圧迫 (appaku) Translation: Sự áp bức, sự đè nén ⚫︎ 圧勝 (asshou) Translation: Thắng áp đảo

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: "áp", "áp lực", "áp đảo", "ức". Những từ này thường mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa của kanji trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 厂 (かん - găn, có nghĩa là "vách đá", "mái nhà") biểu thị vị trí, không gian, và âm thanh của chữ 圧 (atsu). ⚫︎ Bên dưới là chữ 土 (つち - tsuchi, "đất"), biểu thị đối tượng chịu áp lực. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "áp lực" hoặc "đè nén" lên một cái gì đó trong một không gian hạn chế.

Menu