Nihongo

Chi tiết Hán tự 均

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "đều, bằng nhau, cân bằng, cân đối". Nó biểu thị sự đồng nhất, sự phân bố đều, hoặc sự cân bằng về mặt số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Kanji này thường nhấn mạnh sự công bằng và sự đồng đều trong các tình huống khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): なら(す) (narasu - làm cho bằng phẳng, san bằng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 平均 (へいきん) Translation: Trung bình ⚫︎ 均等 (きんとう) Translation: Đồng đều, cân bằng ⚫︎ 均一 (きんいつ) Translation: Đồng nhất, thống nhất

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ - "quân" trong Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ Quân bình (均平) ⚫︎ Quân số (均數)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần "土" (thổ) ở bên trái là một bộ thủ, biểu thị đất đai hoặc mặt bằng. Phần "匀" (quân) ở bên phải đóng vai trò là phần âm và đồng thời gợi ý về ý nghĩa "đều" hoặc "cân bằng". Khi kết hợp lại, chữ ban đầu ám chỉ sự san bằng mặt đất để tạo ra sự bằng phẳng. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự cân bằng, đồng đều nói chung.

Menu