Nihongo

Chi tiết Hán tự 型

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (kata) mang ý nghĩa cơ bản về hình dạng, khuôn mẫu, kiểu dáng, hoặc mô hình. Nó chỉ đến một dạng thức cố định, một tiêu chuẩn, hoặc một loại hình cụ thể để mô tả hoặc phân loại sự vật, sự việc. Nó cũng có thể ám chỉ đến một cái khuôn để tạo ra những thứ giống nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): かた (kata)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 新型 (shingata) Dịch: Kiểu mới ⚫︎ 型にはまる (kata ni hamaru) Dịch: Theo khuôn khổ, theo khuôn mẫu, gò bó ⚫︎ 模型 (mokei) Dịch: Mô hình

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ (kata) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ đã được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một vài ví dụ: ⚫︎ Hình ⚫︎ Hình thức ⚫︎ Kiểu ⚫︎ Mô hình

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (kata) là chữ hội ý. Nó kết hợp hai bộ thủ. ⚫︎ Bộ 土 (thổ) ở bên trái có nghĩa là "đất" hoặc "đất đai", ám chỉ đến vật liệu để tạo ra khuôn. ⚫︎ Bộ 圭 (quê) ở bên phải, ban đầu là hình ảnh của một miếng ngọc bích, sau đó mở rộng để ám chỉ đến "tiêu chuẩn" hoặc "chuẩn mực". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc sử dụng đất để tạo ra một khuôn, sau đó sử dụng khuôn để tạo ra một hình dạng hoặc mô hình theo tiêu chuẩn.

Menu