Nihongo

Chi tiết Hán tự 埋

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chôn", "vùi", hoặc "lấp". Nó thể hiện hành động đặt một vật gì đó vào trong lòng đất hoặc che phủ hoàn toàn. Nó cũng mang ý nghĩa ẩn giấu hoặc chôn giấu một thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): có âm Hán Việt là "Mai" (マイ - mai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ 埋める (うめる - umeru): chôn, lấp, vùi. ⚫︎ 埋まる (うまる - umaru): bị chôn, bị vùi, bị lấp.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 埋葬 (まいそう - maisou) Translation: Mai táng, chôn cất. ⚫︎ 埋め立て (うめたて - umetate) Translation: Lấp đất, lấn biển. ⚫︎ 埋没 (まいぼつ - maibotsu) Translation: Bị chôn vùi, mai một.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: "mai" (trong mai táng), "mai phục".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thổ" (土 - tsuchi, đất) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và âm "mỗi" (毎 - mai) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Như vậy, ban đầu chỉ việc hành động chôn lấp dưới đất.

Menu