Chi tiết Hán tự 青
青
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 青 biểu thị màu xanh, thường liên quan đến màu xanh lam hoặc xanh lục. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tươi mát, non trẻ, hoặc những điều còn mới mẻ.
・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): あお (ao - xanh dương), あおい (aoi - màu xanh)
⚫︎ 青い空 Dịch nghĩa: Bầu trời xanh ⚫︎ 青年 (せいねん) Dịch nghĩa: Thanh niên, người trẻ tuổi ⚫︎ 青信号 (あおしんごう) Dịch nghĩa: Đèn xanh (đèn giao thông)
Chữ Hán 青 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng chung nguồn gốc với chữ 青: ⚫︎ Thanh (thanh niên, thanh xuân) ⚫︎ Xanh (màu xanh nói chung) ⚫︎ Thanh (trong từ "thanh khiết")
Chữ 青 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của một cái cây đang phát triển hoặc một cái giếng nước. Theo thời gian, nó dần phát triển để biểu thị màu xanh của chồi non, cây cối, hoặc màu sắc của bầu trời.