Chi tiết Hán tự 城
城
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 城 (じょう) có nghĩa là "lâu đài", "thành trì", hoặc "thành phố". Nó biểu thị một công trình kiến trúc được xây dựng để phòng thủ, bảo vệ, hoặc nơi trú ngụ của lãnh chúa và gia đình. Kanji này thường gợi lên hình ảnh về sự kiên cố, bền vững, và quyền lực.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): しろ (shiro)
⚫︎大阪城 (おおさかじょう) Translation: Lâu đài Osaka ⚫︎お城 (おしろ) Translation: Lâu đài (cách nói thân mật) ⚫︎城下町 (じょうかまち) Translation: Thị trấn xung quanh lâu đài
Chữ Hán 城 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "thành". Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 城 bao gồm: thành, thành trì, thành phố.
Chữ 城 là một hình ảnh hội ý (hình ý - 会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "土" (thổ) ở bên phải, nghĩa là đất, và bộ "成" (thành) ở bên trái, mang ý nghĩa hoàn thành, đạt được. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc xây dựng một công trình phòng thủ kiên cố trên nền đất, hoàn thành một công trình bảo vệ. Theo thời gian, chữ 城 phát triển thành hình dạng hiện tại, biểu thị rõ ràng hơn ý nghĩa về lâu đài và thành trì.