Chi tiết Hán tự 域
域
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 域 域 mang ý nghĩa trung tâm là "khu vực", "vùng", "lãnh thổ", hoặc "phạm vi". Nó biểu thị một không gian được giới hạn, xác định, có ranh giới rõ ràng. Kanji này thường chỉ đến các khu vực địa lý, lĩnh vực, hoặc các phạm vi hoạt động nhất định.
・On-yomi (音読み): イキ (iki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎地域 (chiiki) Dịch nghĩa: Khu vực; vùng; địa phương. ⚫︎区域 (kuiki) Dịch nghĩa: Vùng; khu; khu vực. ⚫︎海域 (kaiiki) Dịch nghĩa: Vùng biển.
Kanji 域 域 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có gốc từ Kanji 域 域: ⚫︎ Khu vực ⚫︎ Địa vực ⚫︎ Vực
Kanji 域 域 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 「土」(đất) và âm 「或」 (hoặc). Bộ 「土」 gợi đến ý nghĩa của đất đai, lãnh thổ. Âm 「或」 biểu thị âm đọc và gợi ý về sự phân chia, phân định. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của một khu vực hoặc vùng đất được giới hạn.