Nihongo

Chi tiết Hán tự 塔

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (táp) có nghĩa chính là "tháp", chỉ một công trình kiến trúc cao, thường có nhiều tầng, thường được dùng cho mục đích tôn giáo, tưởng niệm hoặc quan sát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎五重の塔 Translation: Ngũ trọng tháp (Tháp 5 tầng) ⚫︎エッフェル塔 Translation: Tháp Eiffel ⚫︎塔の上 Translation: Trên tháp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, là một trong những chữ Hán Việt có ảnh hưởng lớn đến từ vựng hiện đại. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ tiếng Việt có gốc Hán Việt liên quan đến chữ : tháp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "木" (mộc), nghĩa là "cây" hoặc "gỗ", biểu thị vật liệu xây dựng. Bên phải là bộ "坴" (lục), ban đầu là một hình vẽ, sau này phát triển thành chữ, mang ý nghĩa chỉ sự cao lớn, hoặc chỉ phần đất cao. Như vậy, kết hợp giữa vật liệu (gỗ) và hình dáng cao lớn để chỉ "tháp".

Menu