Chi tiết Hán tự 塗
塗
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 塗 (ぬ) mang ý nghĩa chính là "sơn", "bôi", "trét", liên quan đến việc phủ lên bề mặt một chất liệu gì đó, thường là chất lỏng hoặc dẻo, để bảo vệ, trang trí hoặc sửa chữa. Ý nghĩa này bao gồm cả việc "bôi trát" vật chất lên bề mặt.
・On-yomi (音読み): ・ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): ・塗 (ぬ) (nu) - bôi, trát ・塗る (ぬる) (nuru) - bôi, trét
⚫︎ペンキを塗る Translation: Sơn (bôi) sơn. ⚫︎壁に漆喰を塗る Translation: Trát vữa lên tường. ⚫︎薬を塗る Translation: Bôi thuốc.
Kanji 塗 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 塗: ⚫︎塗 (塗): "Thoa" trong thoa son (bôi son), thoa thuốc (bôi thuốc). ⚫︎塗抹 (塗抹): "Thoa mạt" (bôi trét, thoa lên bề mặt).
Kanji 塗 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "土" (đất) ở bên dưới biểu thị cho bề mặt, khu vực cần được "sơn" hoặc "trát" lên. Phần "余" (dư) ở bên trên cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc bôi trát một chất lên bề mặt.