Chi tiết Hán tự 塩
塩
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 塩 có nghĩa là "muối". Nó dùng để chỉ một loại gia vị phổ biến, có vị mặn, được sử dụng để bảo quản và tăng hương vị cho thực phẩm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một số chất hóa học có chứa muối.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): しお (shio)
⚫︎塩ラーメン (shio rāmen) Translation: Mì ramen vị muối. ⚫︎食塩 (shoku en) Translation: Muối ăn. ⚫︎塩辛い (shiokarai) Translation: Mặn.
Kanji 塩 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có cùng gốc với chữ 塩. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán Việt và Kanji là khoảng 70%. Ví dụ: ⚫︎ "Diêm": Đây là từ Hán Việt tương ứng với 塩, có nghĩa là muối.
Chữ 塩 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ 土 (thổ): biểu thị đất, môi trường nơi muối được tìm thấy. ⚫︎ Âm 皿 (mãnh): biểu thị âm thanh của chữ. Sự kết hợp này cho thấy muối được lấy từ đất.