Nihongo

Chi tiết Hán tự 境

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "ranh giới", "biên giới", hoặc "khu vực". Nó chỉ ra một điểm phân chia, một đường ranh, hoặc một vùng không gian được xác định. Nó có thể là ranh giới vật lý, ranh giới trừu tượng, hoặc một khu vực cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): さかい (sakai)

Ví dụ sử dụng

⚫︎国境 (kokkyou) Translation: Biên giới quốc gia ⚫︎境界線 (kyoukai-sen) Translation: Đường ranh giới ⚫︎環境 (kankyou) Translation: Môi trường (nơi ở, khu vực sống)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ chữ Hán, và cũng như vậy. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và Hán Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Cảnh: cảnh giới, tình cảnh ⚫︎ Cảnh: hoàn cảnh

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Nó kết hợp hai bộ phận chính: bộ 土 (thổ - đất) và bộ 竟 (cánh - kết thúc, hết). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc xác định ranh giới trên đất. Bộ 土 cho biết đó là một khu vực, và bộ 竟 biểu thị sự kết thúc, giới hạn của khu vực đó. Qua thời gian, nghĩa của được mở rộng để bao gồm các khái niệm trừu tượng hơn như ranh giới giữa các quốc gia, ranh giới trong tâm trí, hoặc môi trường xung quanh.

Menu