Nihongo

Chi tiết Hán tự 央

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (おう) có nghĩa trung tâm, ở giữa, chính giữa. Nó thường ám chỉ vị trí, điểm trọng yếu, hoặc yếu tố trung tâm của một sự vật, hiện tượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): オウ (ou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu gần nghĩa với các từ chỉ trung tâm.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 中央(ちゅうおう) Translation: Trung ương, trung tâm. ⚫︎ 中央線(ちゅうおうせん) Translation: Tuyến Chuo (tuyến đường sắt trung tâm ở Tokyo). ⚫︎ 中央銀行(ちゅうおうぎんこう) Translation: Ngân hàng trung ương.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Ương (央): thường xuất hiện trong các từ như "trung ương" (中央), thể hiện vị trí trung tâm, ở giữa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "大" (đại) biểu thị "lớn" và nét ngang ở giữa, ngụ ý chỉ "ở giữa" hoặc "trung tâm" của một khu vực lớn. Bộ "大" đã bị biến đổi một chút trong quá trình phát triển của chữ Hán.

Menu