Chi tiết Hán tự 姓
姓
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 姓 (せい) trong tiếng Nhật có nghĩa chính là "họ" hoặc "tên họ" (family name, surname). Nó dùng để chỉ phần tên gọi chung của một gia đình, dòng tộc, khác với tên riêng của mỗi cá nhân.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 佐藤さんの姓は佐藤です。 Translation: Họ của anh/chị Sato là Sato. ⚫︎ あなたの姓は何ですか? Translation: Họ của bạn là gì? ⚫︎ 同姓同名 Translation: Cùng họ cùng tên (người trùng tên và họ)
Ký tự 姓 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với từ "họ" trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, do đó nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với các kanji trong tiếng Nhật. "Họ" trong tiếng Việt, cũng như các từ như "tính", "danh" (trong một số trường hợp) đều có liên quan đến khái niệm "tên họ" và có cùng nguồn gốc Hán Việt với ký tự 姓.
Ký tự 姓 là một chữ hình thanh, được tạo thành bởi hai thành phần: 女 (nữ) ở bên trái và 生 (sinh) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc chỉ dòng dõi của người phụ nữ trong gia tộc. 女 (nữ) chỉ về người phụ nữ, và 生 (sinh) ban đầu chỉ về sự sinh sản, chỉ về thế hệ sau. Vì vậy, chữ 姓 ban đầu mang ý nghĩa chỉ về nguồn gốc, dòng dõi, và sau đó được mở rộng nghĩa thành "họ". Theo thời gian, chữ này đã trải qua một số thay đổi về hình dạng nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.