Nihongo

Chi tiết Hán tự 委

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji "委" mang ý nghĩa trung tâm là "giao phó," "ủy thác," hoặc "giao phó trách nhiệm cho người khác." Nó liên quan đến việc trao quyền, ủy quyền, hoặc để ai đó chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự uốn nắn, mềm dẻo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ゆだ(ねる) (yuda(neru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 委任 (inin) Translation: Sự ủy quyền, sự giao phó. ⚫︎ 委員会 (iinkai) Translation: Ủy ban. ⚫︎ 委託 (itaku) Translation: Sự ủy thác, sự giao phó.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji "委" có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ "委". Ví dụ: ⚫︎ Ủy: (Ủy ban, ủy quyền, ủy thác) ⚫︎ Ủy viên ⚫︎ Uốn nắn (từ nghĩa mềm dẻo của chữ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形聲文字). Phần bên trên là "禾" (hòa), ban đầu biểu thị "cây lúa". Phần bên dưới là "女" (nữ), tượng trưng cho người phụ nữ. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc giao phó công việc chăm sóc cây cối, thu hoạch lúa cho phụ nữ. Qua thời gian, chữ "委" phát triển thành nghĩa rộng hơn là "giao phó" hoặc "ủy thác".

Menu