Chi tiết Hán tự 音
音
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 音 có nghĩa trung tâm là "âm thanh", "tiếng động", hoặc "âm nhạc". Nó biểu thị những gì có thể được nghe thấy bởi tai.
・On-yomi (音読み): ・オン (on) ・Kun-yomi (訓読み): ・おと (oto) ・ね (ne)
⚫︎ 音楽 (ongaku) Translation: Âm nhạc ⚫︎ 音 (音)楽家 (ongakuka) Translation: Nhạc sĩ ⚫︎ 足音 (ashioto) Translation: Tiếng bước chân
Chữ Hán 音 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán 音, đặc biệt trong các từ liên quan đến âm thanh và âm nhạc. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Âm ⚫︎ Thanh ⚫︎ Điệu
Chữ 音 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 立 (tập, đứng) và chữ 言 (ngôn, lời nói). Bộ 立 (立) ban đầu có thể tượng trưng cho "tai" hoặc "nghe", sau đó dần được đơn giản hóa. Chữ 言 (言) biểu thị lời nói, âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động tạo ra và cảm nhận âm thanh. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi.