Nihongo

Chi tiết Hán tự 季

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là mùa, hoặc kỳ hạn. Nó thường liên quan đến một giai đoạn thời gian cụ thể trong năm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎季節(きせつ) Translation: Mùa ⚫︎四季(しき) Translation: Bốn mùa ⚫︎四半期(しはんき) Translation: Quý (thời gian 3 tháng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Quý" (季) trong "quý" (tức là mùa). ⚫︎ "Quý" trong "quý" (kỳ hạn).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "子" (tử) tượng trưng cho con cái, bên phải là bộ "禾" (hòa) tượng trưng cho lúa. Ban đầu, nó có nghĩa là mùa thu hoạch, khi con cái thu hoạch lúa. Về sau, ý nghĩa được mở rộng ra thành chỉ chung các mùa và thời kỳ.

Menu