Chi tiết Hán tự 孫
孫
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 孫 có nghĩa là "cháu" hoặc "chắt", chỉ người thuộc thế hệ sau trong gia đình, là con của con cái mình. Nó thể hiện mối quan hệ huyết thống và sự kế thừa.
・On-yomi (音読み): ソン (son) ・Kun-yomi (訓読み): まご (mago)
⚫︎ 孫 (mago) Dịch: Cháu ⚫︎ 孫娘 (magonna) Dịch: Cháu gái ⚫︎ 子孫 (shison) Dịch: Con cháu, dòng dõi
Kanji 孫 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, cụ thể là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 孫: ⚫︎ "Tôn" (có nghĩa là cháu, chỉ người thuộc thế hệ sau)
Kanji 孫 là một chữ hình thanh. Phần bên trái, "子" (tử) nghĩa là "con". Phần bên phải, "糸" (mịch/tơ) ban đầu là một hình ảnh của những sợi tơ nhỏ, về sau được mượn để biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ là "con cái của con cái" hoặc "cháu".