Chi tiết Hán tự 宇
宇
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宇 宇 mang ý nghĩa trung tâm về "vũ trụ", "không gian", "mái nhà" hoặc "khung cảnh bao la". Nó thường ám chỉ một không gian rộng lớn, bao la, và đôi khi liên quan đến các khái niệm trừu tượng như vũ trụ hay ngôi nhà.
・On-yomi (音読み): ウ (u) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 宇宙(うちゅう) Translation: Vũ trụ ⚫︎ 宇都宮(うつのみや) Translation: Utsunomiya (tên địa danh) ⚫︎ 宇治(うじ) Translation: Uji (tên địa danh)
Kanji 宇 宇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ "Vũ" (vũ trụ): Cả hai đều cùng gốc, chỉ không gian bao la, rộng lớn. ⚫︎ "Vũ" (mái nhà): Tương đồng với ý nghĩa "mái nhà" hoặc "che chở" trong nghĩa gốc của kanji.
Kanji 宇 宇 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "miên" (宀 - mái nhà) ở trên và chữ "於" (於 - tại, ở) ở dưới. ⚫︎ Bộ "miên" biểu thị mái nhà hoặc không gian che chở. ⚫︎ Chữ "於" cung cấp âm và có thể chỉ ra vị trí, nơi chốn. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một không gian có mái che, một nơi chốn, từ đó mở rộng ra thành ý nghĩa "vũ trụ" hoặc "không gian rộng lớn".