Chi tiết Hán tự 宝
宝
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宝 (ほう) mang ý nghĩa chính là "báu vật", "của cải quý giá", hoặc "kho báu". Nó thể hiện sự giàu có, giá trị, và những thứ được coi trọng và trân quý. Kanji này thường liên quan đến những vật có giá trị về mặt vật chất hoặc tinh thần.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ たから (takara) - báu vật
⚫︎ 宝物 (takaramono) Translation: Báu vật ⚫︎ 国宝 (kokuhou) Translation: Quốc bảo (báu vật quốc gia) ⚫︎ 宝くじ (takarakuji) Translation: Xổ số
Kanji 宝 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt Nam hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 宝: ⚫︎ Bảo: Báu, bảo vật, bảo vệ. ⚫︎ Kho báu: Nơi cất giữ của cải, tài sản quý giá.
Kanji 宝 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎Phần "宀" (miên) ở trên tượng trưng cho mái nhà, chỉ nơi chứa đồ. ⚫︎Phần "玉" (ngọc) ở dưới biểu thị ngọc, đá quý, tượng trưng cho sự quý giá. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "báu vật" hoặc "của cải quý giá" được cất giữ trong nhà.