Nihongo

Chi tiết Hán tự 寺

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự (てら/tera) có nghĩa chính là "chùa" hoặc "đền thờ Phật giáo". Nó biểu thị một nơi tôn nghiêm, nơi các nhà sư sinh sống, tu hành và nơi mọi người đến để cầu nguyện và thực hành Phật giáo.

Cách đọc

⚫︎ On-yomi (音読み): (ji) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): (てら/tera)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Chùa (cách nói lịch sự) ⚫︎ Translation: Chùa cổ ⚫︎ 薬師 Translation: Chùa Yakushi (tên riêng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng rất gần gũi với tiếng Việt, cụ thể là từ Hán Việt "tự". Từ "tự" trong tiếng Việt có nghĩa tương tự là "chùa", chỉ nơi thờ cúng của Phật giáo. ⚫︎ Sự tương đồng này cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa và Phật giáo Trung Hoa đến cả Nhật Bản và Việt Nam.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎ Phần "寸" (寸) biểu thị "đo" hoặc "lượng", ngụ ý sự đo đạc, xây dựng. Phần "土" (土) biểu thị đất, và toàn bộ chữ chỉ nơi có đất, có xây dựng để phục vụ tôn giáo. ⚫︎ Hình dạng ban đầu của chữ có liên quan đến việc xây dựng các công trình kiến trúc tôn giáo.

Menu