Chi tiết Hán tự 封
封
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 封 có nghĩa là "niêm phong", "đóng dấu", "tước đoạt" hoặc "bìa thư". Nó thường liên quan đến việc đóng gói, bảo quản, hoặc hạn chế một thứ gì đó. Nó thể hiện ý tưởng về việc ngăn chặn hoặc giữ kín.
・On-yomi (音読み): フウ (fuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎封書 (ふうしょ) Translation: Thư đã niêm phong (bì thư). ⚫︎封印 (ふういん) Translation: Niêm phong, đóng dấu. ⚫︎開封 (かいふう) Translation: Mở niêm phong, mở thư.
Kanji 封 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và kanji 封 cũng có một số từ tương ứng như: ⚫︎ Phong: (ví dụ: phong thư, phong ấn, phong tỏa).
Kanji 封 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "寸" (寸) biểu thị sự đo lường hoặc cân nhắc, và âm "丰" (phong) đóng vai trò chỉ âm. Bộ "寸" được thêm vào để gợi ý hành động niêm phong, đo lường hoặc đóng gói. Hình ảnh ban đầu có thể liên quan đến việc đóng dấu hoặc niêm phong một vật gì đó.