Chi tiết Hán tự 専
専
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 専 mang ý nghĩa cốt lõi là "chuyên, đặc biệt, dành riêng". Nó biểu thị sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, sự chuyên môn hóa, hoặc chỉ một mục đích duy nhất. Nó cũng ngụ ý sự độc quyền hoặc quyền hạn trong một lĩnh vực nào đó.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 専門 (せんもん) Dịch: Chuyên môn ⚫︎ 専門家 (せんもんか) Dịch: Chuyên gia ⚫︎ 専攻 (せんこう) Dịch: Chuyên ngành
Kanji 専 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 専, chẳng hạn như: ⚫︎ Chuyên ⚫︎ Chuyên môn ⚫︎ Chuyên gia ⚫︎ Chuyên dụng
Chữ 専 là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của nó có thể là sự kết hợp giữa hai bộ phận, một bộ phận thể hiện một cái gì đó được bao phủ hoặc bao quanh (có thể là một cái gì đó đặc biệt), và một bộ phận khác (có thể là bộ "寸" - 寸 (寸, inch)), có ý nghĩa là đo lường. Sự kết hợp này ngụ ý sự đo lường (định lượng), sự quản lý (theo nghĩa tập trung), hoặc sự độc quyền. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và đơn giản hóa thành dạng hiện tại. Ý nghĩa cốt lõi là "độc quyền, chuyên biệt".