Nihongo

Chi tiết Hán tự 将

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tướng", "lãnh đạo", hoặc "sắp sửa", thường liên quan đến vị trí chỉ huy, quyền lực, hoặc một trạng thái sắp xảy ra.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): まさ (masa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎将軍 (しょうぐん) Translation: Tướng quân, Shogun ⚫︎将棋 (しょうぎ) Translation: Cờ tướng Nhật Bản ⚫︎将来 (しょうらい) Translation: Tương lai

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Tướng: Chỉ huy, lãnh đạo. ⚫︎ Tướng quân: Lãnh đạo quân đội. ⚫︎ Tương lai: Điều sắp tới, tương lai.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ phận: Bộ 寸 (sơn) ở trên và bộ 爿 (tường) ở dưới. Bộ 寸 (sơn) ban đầu là hình tượng của bàn tay, biểu thị sự nắm giữ, chỉ huy. Bộ 爿 (tường) biểu thị một vật gì đó bị chia cắt, sau đó phát triển thành ý chỉ "sắp". Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo ra ý nghĩa tổng thể của việc "chuẩn bị", "dẫn dắt", "tướng lĩnh".

Menu