Nihongo

Chi tiết Hán tự 導

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "hướng dẫn", "chỉ đạo", "dẫn đường" hoặc "dẫn dắt". Nó ám chỉ việc dẫn ai đó hoặc cái gì đó đi theo một con đường, hướng đến một mục tiêu hoặc đích đến cụ thể. Nó bao gồm cả việc hướng dẫn về mặt vật lý (ví dụ: dẫn đường) và hướng dẫn về mặt tinh thần (ví dụ: hướng dẫn, chỉ đạo).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): みちび.く (michibi.ku) しるべ (shirube)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 指導(しどう) Translation: Chỉ đạo, hướng dẫn ⚫︎ 道(みち)を導(みちび)く Translation: Dẫn đường ⚫︎ 教育(きょういく)の指導者(しどうしゃ) Translation: Nhà lãnh đạo giáo dục, người hướng dẫn trong giáo dục

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: "đạo", "đạo diễn", "chỉ đạo", "đạo đức", "hướng đạo", "đạo hàm". Các từ này đều mang ý nghĩa liên quan đến việc dẫn dắt, chỉ đường, hoặc quy tắc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "寸" (寸 - sun, nghĩa là "đo, đo lường") và âm "道" (đạo - michi, con đường). Bộ "寸" ban đầu tượng trưng cho một bàn tay, gợi ý về việc hướng dẫn bằng tay hoặc bằng cách chỉ dẫn. Âm "道" cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về "con đường", đích đến mà người đó được hướng dẫn đến. Do đó, diễn tả hành động hướng dẫn, dẫn đường ai đó trên con đường.

Menu