Chi tiết Hán tự 読
読
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 読 (đọc) mang ý nghĩa cốt lõi là hành động tiếp nhận và hiểu thông tin từ chữ viết. Nó liên quan đến quá trình giải mã các ký tự, hiểu ý nghĩa, và thu nhận kiến thức từ văn bản.
・On-yomi (音読み): トク (toku) ・Kun-yomi (訓読み): よ(む) (yo(mu))
⚫︎ 読書 (dokusho) Translation: Đọc sách ⚫︎ 読む (yomu) Translation: Đọc (động từ) ⚫︎ 読解 (dakkai) Translation: Giải thích, hiểu (văn bản)
Kanji 読 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt và có liên quan đến nghĩa của 読 bao gồm: đọc, khảo, duyệt.
Kanji 読 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 言 (ngôn – lời nói) ở bên trái và chữ 卖 (mại – bán) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đọc lớn thành lời", vì việc đọc sách thời xưa thường đi kèm với việc đọc to lên. Bộ "ngôn" gợi ý về hành động bằng lời nói, còn âm "mại" được sử dụng để chỉ âm đọc.