Chi tiết Hán tự 層
層
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 層 có nghĩa là "tầng", "lớp", hoặc "tấm". Nó biểu thị một cấu trúc theo chiều dọc, bao gồm nhiều lớp hoặc cấp độ khác nhau. Nó cũng có thể ám chỉ một tập hợp các đối tượng, hiện tượng hoặc nhóm người được xếp theo thứ tự hoặc phân loại.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎二層 (nisou) Translation: Hai tầng / Hai lớp ⚫︎高層ビル (kousou biru) Translation: Tòa nhà cao tầng ⚫︎地層 (chisou) Translation: Địa tầng / Lớp đất
Chữ 層 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật và tiếng Việt có liên hệ về mặt nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 層: ⚫︎ Tầng ⚫︎ Lớp
Chữ 層 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). ⚫︎ Phần "尸" (thi thi) ban đầu biểu thị một thân thể nằm hoặc một tòa nhà. ⚫︎ Phần "曾" (tằng) có nghĩa là "từng", "đã từng" hoặc "tầng". Nó chỉ ra sự chồng chất, lặp lại. Kết hợp, 層 biểu thị nhiều "tầng" hoặc "lớp" chồng lên nhau.