Chi tiết Hán tự 岩
岩
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 岩 có nghĩa là "đá" hoặc "tảng đá". Nó biểu thị những khối đá lớn, cứng, và thường liên quan đến địa hình tự nhiên như núi, vách đá, hoặc tảng đá lớn. Nó nhấn mạnh vào sự kiên cố, bền vững, và tính chất vật lý của đá.
・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): いわ (iwa)
⚫︎岩山 (iwa yama) Translation: Núi đá ⚫︎岩石 (ganseki) Translation: Đá, đá tảng ⚫︎岩壁 (ganpeki) Translation: Vách đá
Chữ Hán 岩 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ "Nham" (岩) trong các từ như "nham thạch" (岩石).
Chữ 岩 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "石" (thạch - đá) và chữ "厂" (nghiễm - vách đá, nơi ở), thể hiện ý nghĩa một tảng đá lớn nằm ở vách đá hoặc trong hang động. Sự kết hợp này nhấn mạnh đặc tính của đá là cứng cáp và liên quan đến môi trường tự nhiên.