Chi tiết Hán tự 岸
岸
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 岸 (g岸) mang ý nghĩa chính là "bờ" hoặc "bờ biển", chỉ phần đất liền tiếp giáp với nước (sông, hồ, biển). Nó thể hiện một ranh giới, một điểm giao thoa giữa đất và nước.
・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): きし (kishi)
⚫︎海岸 (kaigan) Translation: Bờ biển ⚫︎岸辺 (kishibe) Translation: Ven bờ, cạnh bờ ⚫︎対岸 (taigan) Translation: Bờ đối diện
Kanji 岸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Kanji này tương ứng với từ "ngạn" trong tiếng Việt.
Kanji 岸 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "山" (sơn - núi) và chữ "干" (can - khô, cạn). Ý nghĩa của nó là bờ, chỉ phần đất cao (núi) tiếp giáp với phần nước đã cạn.