Chi tiết Hán tự 島
島
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 島 có nghĩa là "đảo" hay "hòn đảo" trong tiếng Việt. Nó chỉ một vùng đất nhỏ, được bao quanh bởi nước. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc chỉ ra một khu vực đất liền riêng biệt, tách biệt với phần còn lại của đất liền bởi nước.
・On-yomi (音読み): とう (tō) ・Kun-yomi (訓読み): しま (shima)
⚫︎ 日本島 (Nihon-tō) Translation: Đảo Nhật Bản ⚫︎ 沖島 (Oki-shima) Translation: Đảo Oki ⚫︎ 小島 (ko-jima) Translation: Đảo nhỏ
Chữ 島 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ 島 tương ứng với từ "đảo" trong tiếng Việt.
Chữ 島 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "山" (núi) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa hình, và chữ "鳥" (chim) ở bên phải, đóng vai trò âm để gợi ý cách phát âm. Ban đầu, hình dạng của chữ này ám chỉ một vùng đất có núi, được bao quanh bởi nước, giống như một hòn đảo.