Nihongo

Chi tiết Hán tự 州

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しゅう) có nghĩa là "bãi đất giữa sông", "tỉnh", hoặc "khu vực". Nó thường chỉ đến các khu vực địa lý có đặc điểm là đất liền nằm giữa các con sông hoặc biển, hoặc được sử dụng để chỉ các đơn vị hành chính.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 本州(ほんしゅう) Translation: Honshu (Đảo chính của Nhật Bản) ⚫︎ 九州(きゅうしゅう) Translation: Kyushu (Đảo Kyushu) ⚫︎ 州知事(しゅうちじ) Translation: Thống đốc bang

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "" trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "châu" (trong từ "châu lục" (大陸 - đại lục)) chỉ khu vực, vùng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "川" (sông) và một nét gạch ngang (thường được cho là biểu thị đất). Ban đầu, nó mô tả một vùng đất nhô lên giữa dòng sông. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các khu vực hành chính.

Menu