Chi tiết Hán tự 巨
巨
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 巨 mang ý nghĩa trung tâm là "lớn", "khổng lồ", chỉ kích thước hoặc quy mô vượt trội. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể, người, hoặc sự vật có kích thước, tầm vóc đáng kể.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có.
⚫︎ 巨大(きょだい) Translation: Khổng lồ, to lớn. ⚫︎ 巨木(きょぼく) Translation: Cây cổ thụ, cây to lớn. ⚫︎ 巨額(きょがく) Translation: Số tiền lớn, khoản tiền khổng lồ.
Kanji 巨 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ Hán này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 巨 bao gồm: ⚫︎ Cự (khổng cự, cự đại)
Chữ 巨 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó được cho là mô tả một người đàn ông lớn đứng thẳng. Phần trên của chữ có thể là hình ảnh của đầu và tay, phần dưới là thân và chân. Trải qua quá trình phát triển, hình ảnh này dần được giản lược và cách điệu, cuối cùng trở thành hình dạng mà chúng ta thấy ngày nay. Chữ này sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự to lớn, khổng lồ.