Nihongo

Chi tiết Hán tự 巻

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "cuộn, quấn, cuốn" hoặc "tập, quyển". Nó ám chỉ hành động cuộn một vật gì đó lại, hoặc chỉ một đơn vị đo lường dùng để đếm các vật được cuộn, hoặc các ấn phẩm có dạng cuốn, chẳng hạn như sách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ま(く) (ma(ku)), まき (maki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (hon kan) Translation: Quyển sách (đơn vị để đếm sách) ⚫︎ 第一(dai-ichi kan) Translation: Quyển thứ nhất ⚫︎ き寿司(makizushi) Translation: Món sushi cuộn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ sau đây có nguồn gốc từ chữ và mang ý nghĩa tương đồng: ⚫︎ Quyển: mang ý nghĩa "cuốn, tập" (sách). ⚫︎ Quyển sách: cũng mang nghĩa "tập sách, sách".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "糸" (mịch/tơ), biểu thị liên quan đến sợi chỉ, dây. Phần bên phải là "夘" (mao), là một âm tố. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh cuộn tơ, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các vật được cuộn lại, như sách.

Menu