Chi tiết Hán tự 布
布
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 布 có nghĩa cơ bản là "vải", "vải vóc", hoặc "khăn". Nó ám chỉ đến vật liệu dệt, thường dùng để may quần áo, làm rèm cửa, hoặc các vật dụng khác. Nghĩa rộng hơn có thể chỉ sự phân bố, trải rộng.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): ぬの(nuno)
⚫︎布(nuno) Dịch nghĩa: Vải ⚫︎布地(nuno ji) Dịch nghĩa: Vải vóc, chất liệu vải ⚫︎配布(hai fu) Dịch nghĩa: Phân phối, phân bố
Kanji 布 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 布 cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán 布, bao gồm: ⚫︎ "Bố": chỉ chung về vải, vải bố. ⚫︎ "Phân bố": phân chia, trải ra.
Chữ 布 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). Phần "干" (kan) biểu thị âm thanh, ban đầu là một hình tượng chỉ chiếc rìu. Phần "巾" (kin) là một bộ thủ chỉ vải. Ban đầu, chữ này chỉ việc dùng rìu để cắt vải hoặc phân bố. Về sau, "干" chỉ còn vai trò biểu thị âm.