Chi tiết Hán tự 希
希
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 希希 mang ý nghĩa trung tâm là "mong muốn", "hy vọng", hoặc "khao khát". Nó thể hiện sự kỳ vọng vào một điều gì đó tốt đẹp, một tương lai tươi sáng, hoặc một trạng thái tích cực. Bên cạnh đó, nó cũng mang ý nghĩa của sự "hiếm có", "ít ỏi" vì những điều mong muốn thường không dễ đạt được.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): まれ (mare) - hiếm, ít.
⚫︎希望 (kibou) Dịch: Hy vọng, mong muốn ⚫︎希薄 (kihaku) Dịch: Loãng, thưa thớt, mỏng manh ⚫︎希少 (kishou) Dịch: Quý hiếm
Chữ Hán 希希 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ 希希 cũng góp phần tạo nên một số từ trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến chữ 希希: ⚫︎ Hy vọng: Mong muốn, kỳ vọng vào điều tốt đẹp. ⚫︎ Hy hãn: Hiếm có, ít thấy.
Chữ 希希 là một chữ hình thanh. Phần "爻" (giao) bên dưới biểu thị sự thay đổi hoặc sự giao thoa, còn phần "𠂇" (khuỷu tay) bên trên có thể tượng trưng cho động tác đưa tay lên để biểu thị sự mong muốn. Ghép lại, chữ này thể hiện ý nghĩa "mong muốn" hay "khao khát" một điều gì đó. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã có một số thay đổi.