Chi tiết Hán tự 風
風
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 風 (風) mang ý nghĩa cốt lõi là "gió" hoặc "gió thổi", tượng trưng cho sự di chuyển của không khí. Nó thường liên quan đến những yếu tố tự nhiên và có thể diễn tả nhiều khái niệm khác liên quan đến gió như thời tiết, phong cách, hoặc thậm chí là thái độ.
・On-yomi (音読み): フウ (fū) ・Kun-yomi (訓読み): かぜ (kaze), かざ (kaza)
⚫︎風邪 (kaze) Translation: Cảm lạnh ⚫︎台風 (taifū) Translation: Bão ⚫︎風景 (fūkei) Translation: Phong cảnh
Kanji 風 (風) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 風 này. ⚫︎ Ví dụ: "Phong" trong các từ như "Phong cảnh" (風景 - fūkei), "Phong tục" (風俗 - fūzoku), "Phong trào" (風潮 - fūchō)
Chữ 風 (風) là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "凡" (phàm - ý chỉ "cái gì bao quát, rộng lớn") và âm "虫" (trùng - sâu bọ, côn trùng). Ban đầu, bộ "凡" chỉ về "gió thổi" và "虫" (trùng) gợi ý đến sự chuyển động. Dần dần, chữ này được đơn giản hóa và thể hiện ý nghĩa của gió một cách rõ ràng hơn.