Chi tiết Hán tự 帯
帯
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 帯 biểu thị ý nghĩa chính là "đai", "thắt lưng", hay "dải". Nó liên quan đến việc quấn, bao quanh, hoặc một dải vật liệu dùng để giữ, trang trí, hoặc phân chia.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): おび (obi)
⚫︎ 帯(おび)を締(し)める。 Translation: Thắt đai (thắt lưng). ⚫︎ 携帯電話(けいたい でんわ)に充電器(じゅうでんき)を接続(せつぞく)する帯。 Translation: Dải (dây) kết nối bộ sạc với điện thoại di động. ⚫︎ 時間帯(じかんたい)。 Translation: Khung giờ.
⚫︎ Kanji 帯 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "đới" trong tiếng Việt có liên quan đến Hán Việt của chữ 帯. ⚫︎ Sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt giúp người học dễ dàng ghi nhớ và hiểu ý nghĩa của chữ 帯.
⚫︎ Chữ 帯 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Chữ 帯 ban đầu là hình ảnh của một dải lụa hoặc vải đang quấn quanh người. ⚫︎ Hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi theo thời gian, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi là "đai" hoặc "dải".