Nihongo

Chi tiết Hán tự 帽

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa "mũ" hoặc "nón", dùng để chỉ vật đội lên đầu để che nắng, mưa hoặc vì mục đích thời trang. Nó bao hàm ý nghĩa bảo vệ và trang trí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎帽子 (ぼうし): Mũ Translation: Mũ ⚫︎野球帽 (やきゅうぼう): Mũ bóng chày Translation: Mũ bóng chày ⚫︎帽子をかぶる (ぼうしをかぶる): Đội mũ Translation: Đội mũ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ tiếng Việt như "mạo" (trong từ "khẩu mạo"), "mũ", đều có chung nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành bởi hai thành phần: "巾" (khăn, vải) ở trên và "冒" (mạo - liều lĩnh, vượt qua) ở dưới. Ban đầu, "冒" được dùng như một âm tố, biểu thị âm đọc. Sau đó, "巾" được thêm vào để chỉ ra ý nghĩa cụ thể là đồ che phủ đầu làm từ vải. Cấu trúc này cho thấy rõ ràng mối liên hệ giữa chữ và ý nghĩa của nó, thể hiện sự bảo vệ và che chắn của chiếc mũ.

Menu