Chi tiết Hán tự 幅
幅
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 幅 có nghĩa chính là "chiều rộng", "bề ngang", hoặc "khoảng cách". Nó biểu thị kích thước đo theo chiều ngang của một vật thể hoặc không gian. Kanji này cũng có thể dùng để chỉ "phạm vi" hoặc "mức độ".
・On-yomi (音読み): フク(fuku) ・Kun-yomi (訓読み): はば(haba)
⚫︎ 幅(はば)が広(ひろ)い(haba ga hiroi) Translation: Rộng, lớn (về bề ngang), rộng rãi (nghĩa bóng). ⚫︎ 幅(はば)を測(はか)る(haba o hakaru) Translation: Đo chiều rộng. ⚫︎ 価格(かかく)の幅(はば)(kakaku no haba) Translation: Khoảng giá, biên độ giá.
Kanji 幅 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến kanji này: ⚫︎ Phạm: Biểu thị giới hạn, khuôn khổ (phạm vi). ⚫︎ Bề: Chỉ mặt, phần trải rộng (bề ngang). ⚫︎ Biên: Chỉ rìa, cạnh, hoặc giới hạn (biên độ).
Kanji 幅 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "糸" (mịch/tơ) tượng trưng cho sợi tơ, vải vóc. Bên phải là "畐" (phúc) thể hiện âm đọc và cũng có nghĩa là "đầy đủ, rộng lớn". Ban đầu, chữ này liên quan đến độ rộng của tấm vải, sau đó mở rộng nghĩa thành "chiều rộng" nói chung.