Chi tiết Hán tự 干
干
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 干 (kanji) này mang nghĩa gốc là "khô" hoặc "làm khô". Nó liên quan đến việc phơi khô, sấy khô một thứ gì đó, hoặc mô tả trạng thái khô cạn.
・On-yomi (音読み): ・カン: Ví dụ, trong từ 干渉 (かんしょう - kanshou) nghĩa là "can thiệp". ・Kun-yomi (訓読み): ・ほ(す): nghĩa là "làm khô", ví dụ, trong từ 干す (ほす - hosu) nghĩa là "phơi khô". ・ひ(る): mang nghĩa là "cạn", "khô", ít dùng. ・かん: cũng có thể đọc là "kan", tuy nhiên cách đọc này ít phổ biến hơn.
⚫︎ 干物 (ひもの - himono) Dịch nghĩa: Đồ khô (thường là cá khô). ⚫︎ 干渉 (かんしょう - kanshou) Dịch nghĩa: Can thiệp, giao thoa. ⚫︎ 干す (ほす - hosu) Dịch nghĩa: Phơi khô, làm khô.
Ký tự 干 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ ký tự này: ⚫︎ "Can": Có trong từ "can thiệp", "can dự". ⚫︎ "Canh": Như "canh tác" (làm khô/tưới tiêu đất để trồng trọt).
Ký tự 干 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả một cái khiên (trong một số biến thể cổ), sau đó phát triển thành biểu thị việc "phơi" hoặc "làm khô" trên giá. Hình dạng này dần dần được đơn giản hóa theo thời gian.