Nihongo

Chi tiết Hán tự 幼

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "trẻ", "non", "ấu thơ", liên quan đến giai đoạn đầu đời của con người hoặc các sự vật, sự việc chưa phát triển đầy đủ. Nó thể hiện sự non nớt, chưa trưởng thành, và thường liên quan đến tuổi tác còn nhỏ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ よう (yō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ おさな (osana)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 幼い子供 (osanai kodomo) Dịch nghĩa: Đứa trẻ còn nhỏ/ấu thơ. ⚫︎ 幼稚園 (yōchien) Dịch nghĩa: Nhà trẻ/Mẫu giáo. ⚫︎ 幼少時代 (yōshō jidai) Dịch nghĩa: Thời thơ ấu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng có thể đạt khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến gốc của chữ : ⚫︎ ấu: (ấu thơ, ấu trùng) ⚫︎ ấu trĩ: (chỉ sự nhỏ nhen, chưa trưởng thành)

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi chỉ, thể hiện sự nhỏ bé, mảnh mai) và âm "丂" (khảo). ⚫︎ Ban đầu, chữ này tượng trưng cho hình ảnh một đứa trẻ còn nhỏ, non nớt, giống như sợi chỉ mảnh mai. Qua thời gian, nó dần phát triển để biểu thị ý nghĩa "trẻ" và "ấu thơ".

Menu